Dutch elm fungus

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nấm gây bệnh trên cây du Đức: Một loại nấm ký sinh, tác nhân chính gây ra bệnh héo cây du Lan (Dutch elm disease), làm tắc nghẽn hệ thống mạch dẫn của cây khiến cây chết dần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The spread of the dutch elm fungus has devastated elm populations across North America and Europe. (Sự lây lan của nấm gây bệnh trên cây du Đức đã tàn phá quần thể cây du khắp Bắc Mỹ châu Âu.)
    • Scientists are studying ways to control the dutch elm fungus. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các cách để kiểm soát loại nấm gây bệnh trên cây du Đức này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Infected with dutch elm fungus": bị nhiễm nấm gây bệnh trên cây du Đức.
    • The tree was cut down after being diagnosed as infected with dutch elm fungus. (Cây đã bị đốn hạ sau khi được chẩn đoán bị nhiễm nấm gây bệnh trên cây du Đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Dutch elm disease (n): Bệnh héo cây du Lan - tên của căn bệnh do loại nấm này gây ra.
  • Elm bark beetle (n): Bọ cánh cứng vỏ cây du - một loài côn trùng thường mang phát tán bào tử nấm.
Từ đồng nghĩa
  • Ophiostoma ulmi (n): Tên khoa học của loài nấm này.
  • Ceratocystis ulmi (n): Tên khoa học của loài nấm này.
Noun
  1. Nấm gây bệnh trên cây đu Đức

Từ đồng nghĩa